Bản dịch của từ Summer vacation trong tiếng Việt
Summer vacation

Summer vacation (Idiom)
Khoảng thời gian nghỉ ngơi, được cho phép rảnh rỗi trong mùa hè để du lịch, vui chơi hoặc thư giãn (thường áp dụng cho học sinh, sinh viên hoặc những người có lịch nghỉ mùa hè).
Time off during summer for recreation or travel
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỳ nghỉ hè (summer vacation) là thời gian nghỉ học trong mùa hè, thường diễn ra từ cuối tháng Năm đến đầu tháng Chín ở nhiều quốc gia. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục Mỹ, nơi học sinh được nghỉ ngơi sau một năm học. Ở Anh, thuật ngữ 'summer holiday' thường được sử dụng để chỉ cùng một khoảng thời gian, nhưng có thể kéo dài hơn. Việc sử dụng và ý nghĩa có thể khác nhau nhẹ giữa các nền văn hóa, nhưng đều gắn liền với nghỉ ngơi và giải trí.
Kỳ nghỉ hè (summer vacation) là thời gian nghỉ học trong mùa hè, thường diễn ra từ cuối tháng Năm đến đầu tháng Chín ở nhiều quốc gia. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục Mỹ, nơi học sinh được nghỉ ngơi sau một năm học. Ở Anh, thuật ngữ 'summer holiday' thường được sử dụng để chỉ cùng một khoảng thời gian, nhưng có thể kéo dài hơn. Việc sử dụng và ý nghĩa có thể khác nhau nhẹ giữa các nền văn hóa, nhưng đều gắn liền với nghỉ ngơi và giải trí.
