Bản dịch của từ Sun worshipper trong tiếng Việt

Sun worshipper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sun worshipper(Noun)

sˈʌn wˈɜːʃɪpɐ
ˈsən ˈwɝʃɪpɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ