Bản dịch của từ Sunglass trong tiếng Việt

Sunglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunglass(Noun)

sˈʌnglæs
sˈʌnglæs
01

Một loại kính có tròng màu hoặc tráng phủ để che mắt khỏi ánh nắng mặt trời và giảm chói.

A pair of glasses with lenses that protect the eyes from the sun.

遮阳镜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh