Anh - Việt
sunny
Adjective
sunny (Adjective)
/sˈʌni/
/ˈsəni/
AI
Ví dụ
Tính cách vui vẻ của Emma giúp các bạn thảo luận các vấn đề xã hội.Emma's sunny personality helps classmates discuss social issues.
David không vui vẻ trong cuộc thảo luận nhóm về nghèo đói.David is not sunny in group discussions about poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một ngày nắng đẹp giúp những người hàng xóm lớn tuổi gặp nhau tại buổi dã ngoại ở công viên của David.A sunny day helped elderly neighbors meet at David's park picnic.
Buổi dã ngoại cộng đồng không có nắng, nên những người hàng xóm chuyển vào trong nhà.The community picnic was not sunny, so neighbors moved indoors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa