Bản dịch của từ Sunny spells trong tiếng Việt

Sunny spells

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunny spells(Noun)

sˈʌni spˈɛlz
sˈʌni spˈɛlz
01

Thuật ngữ phổ biến trong các báo cáo khí tượng dùng để biểu thị khoảng thời gian có nắng.

A common term used in weather reports to refer to periods of sunlight.

气象报告中常用的一个术语,用来表示晴天的时段。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian có ánh nắng mặt trời chiếu rọi, đặc biệt trong ngữ cảnh dự báo thời tiết

The time when sunlight is experienced, especially in the context of weather forecasts.

在天气预报的背景下,享受阳光的时光变得尤为珍贵。

Ví dụ
03

Thời tiết quang đãng tạm thời sau một khoảng thời gian thường xuyên mây mưa hoặc trời ẩm ướt.

The current weather condition is clear temporarily after a period of usually cloudy or rainy weather.

天晴的天气条件暂时取代了之前常有云或雨的天气。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh