Bản dịch của từ Super-cute trong tiếng Việt

Super-cute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Super-cute(Adjective)

sˈuːpəkjˌuːt
ˌsuː.pɚˈkjuːt
01

Rất dễ thương; có vẻ ngoài hoặc cử chỉ rất đáng yêu, ngọt ngào

Extremely cute; very attractive in a sweet or charming way

超可爱 - 非常可爱;甜美或迷人的极度吸引力

Ví dụ
02

Thông tục: đáng yêu một cách duyên dáng về ngoại hình hoặc hành vi (dùng trong giao tiếp hàng ngày)

Informal: charmingly adorable in appearance or behavior (colloquial)

可爱 - 外表或举止上极具魅力,令人觉得非常可爱(口语)

Ví dụ
03

Dùng để mô tả đồ vật, phong cách hoặc nhân vật được thiết kế có chủ ý để trông dễ thương (thời trang, phụ kiện, nhân vật)

Used to describe objects, styles, or characters intentionally designed to be cute (fashion, accessories, characters)

超可爱 - 指故意设计成具有萌态或极度可爱的物品、风格或角色

Ví dụ