Bản dịch của từ Superannuation scheme trong tiếng Việt

Superannuation scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superannuation scheme(Noun)

sˌuːpərˌænjuːˈeɪʃən ʃˈiːm
ˌsupɝˌænjuˈeɪʃən ˈʃim
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ