Anh - Việt

Bản dịch của từ Superfluous trong tiếng Việt

superfluous

Adjective

superfluous (Adjective)

/sˈupɚflwˌʌs/
/sʊpˈɝɹfluəs/
AI

Nghĩa 01

Không cần thiết; thừa thãi vì vượt quá mức cần thiết.

Unnecessary especially through being more than enough.

Ví dụ
Những bình luận dư thừa của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu.Her superfluous comments during the meeting annoyed everyone.
Những trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc dường như quá dư thừa cho một buổi tụ tập nhỏ.The extravagant party decorations seemed superfluous for a small gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của superfluous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

superfluous

không cần thiết

more superfluous

thừa thãi hơn

most superfluous

vô ích nhất

Kết hợp từ của superfluous (Adjective)

ADVERB + superfluousVERB + superfluous
Kết hợp từ của superfluous
Collocation
Ví dụ

khá dư thừa

rather superfluous

Việc sử dụng quá nhiều biểu tượng cảm xúc trong email chính thức của anh ấy dường như hơi thừa thãi.

His excessive use of emojis in formal emails seemed rather superfluous.

hoàn toàn dư thừa

completely superfluous

Lớp trang điểm thừa thãi của cô ấy hoàn toàn không cần thiết cho buổi tụ tập bình thường.

Her excessive makeup was completely superfluous for the casual gathering.

hầu như dư thừa

almost superfluous

Những lời khen quá mức của cô ấy gần như là dư thừa tại bữa tiệc.

Her excessive compliments were almost superfluous at the party.

khá dư thừa

quite superfluous

Lớp trang điểm quá mức của cô ấy là hoàn toàn dư thừa cho buổi tụ tập bình thường.

Her excessive makeup was quite superfluous for the casual gathering.

superfluous (Adjective)

/sˈuːpəfləs/
/ˈsupɝˌfɫus/
AI

Nghĩa 01

Vượt xa những gì cần thiết hoặc đủ.

Being beyond what is required or sufficient

Ví dụ
Dùng từ ngữ thừa trong bài luận IELTS làm điểm số giảm.Using superfluous words in your IELTS essay lowers your score.
Chi tiết thừa không giúp ích trong phần nói IELTS.Superfluous details do not help in IELTS speaking answers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phục vụ một mục đích không hữu ích quá mức

Serving no useful purpose excessive

Ví dụ
Bài luận có những chi tiết thừa thãi khiến giám khảo IELTS bối rối.The essay had superfluous details that confused the IELTS examiner.
Thêm thông tin thừa thãi sẽ không giúp nâng điểm nói của bạn.Adding superfluous information will not improve your speaking score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thừa thãi hơn mức cần thiết

Unnecessary more than is needed

Ví dụ
Những chi tiết không cần thiết trong bài luận làm giám khảo IELTS bối rối.Superfluous details in essays confuse IELTS examiners easily.
Học sinh không nên thêm từ ngữ thừa trong bài nói.Students should not add superfluous words in speaking tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh