superfluous
superfluous (Adjective)
Nghĩa 01
Không cần thiết; thừa thãi vì vượt quá mức cần thiết.
Unnecessary especially through being more than enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của superfluous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
superfluous không cần thiết | more superfluous thừa thãi hơn | most superfluous vô ích nhất |
Kết hợp từ của superfluous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá dư thừa rather superfluous | Việc sử dụng quá nhiều biểu tượng cảm xúc trong email chính thức của anh ấy dường như hơi thừa thãi. His excessive use of emojis in formal emails seemed rather superfluous. |
hoàn toàn dư thừa completely superfluous | Lớp trang điểm thừa thãi của cô ấy hoàn toàn không cần thiết cho buổi tụ tập bình thường. Her excessive makeup was completely superfluous for the casual gathering. |
hầu như dư thừa almost superfluous | Những lời khen quá mức của cô ấy gần như là dư thừa tại bữa tiệc. Her excessive compliments were almost superfluous at the party. |
khá dư thừa quite superfluous | Lớp trang điểm quá mức của cô ấy là hoàn toàn dư thừa cho buổi tụ tập bình thường. Her excessive makeup was quite superfluous for the casual gathering. |
superfluous (Adjective)
Nghĩa 01
Vượt xa những gì cần thiết hoặc đủ.
Being beyond what is required or sufficient
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thừa thãi hơn mức cần thiết
Unnecessary more than is needed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "superfluous" có nghĩa là vượt mức cần thiết, thừa thãi hoặc không cần thiết. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ không còn giá trị hoặc hữu ích trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh văn học hoặc học thuật.