Bản dịch của từ Superior performance trong tiếng Việt
Superior performance

Superior performance(Noun)
Sự tốt hơn so với người khác, đặc biệt là về chất lượng hoặc kỹ năng.
The condition of being better than others, especially in quality or skill.
Một sự chứng minh về khả năng cao hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
A demonstration of high capability or execution of a task.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "superior performance" thường được hiểu là sự thể hiện nổi bật hoặc vượt trội hơn so với tiêu chuẩn hoặc các đối thủ khác trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng cụm từ này tương đối tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng trong môi trường kinh doanh hoặc giáo dục. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thành tích xuất sắc trong thể thao, học thuật và các lĩnh vực khác.
Cụm từ "superior performance" thường được hiểu là sự thể hiện nổi bật hoặc vượt trội hơn so với tiêu chuẩn hoặc các đối thủ khác trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng cụm từ này tương đối tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng trong môi trường kinh doanh hoặc giáo dục. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thành tích xuất sắc trong thể thao, học thuật và các lĩnh vực khác.
