Bản dịch của từ Supernumerary teeth trong tiếng Việt

Supernumerary teeth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supernumerary teeth(Noun)

sˌupɚnˈæmɚən tˈiθ
sˌupɚnˈæmɚən tˈiθ
01

Răng vượt quá số lượng bình thường của răng trong cung hàm.

Teeth that are in excess of the normal number of teeth in the dental arch.

Ví dụ
02

Một dị tật được đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều răng hơn so với số lượng dự kiến.

An anomaly characterized by the presence of more than the expected number of teeth.

Ví dụ
03

Răng extra có thể xuất hiện trong khu vực răng miệng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe răng miệng.

Extra teeth that can appear in the dental area, leading to potential dental issues.

Ví dụ