Bản dịch của từ Superpower trong tiếng Việt

Superpower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superpower(Noun)

sˌupɚpˈaʊɚ
sˈupəɹpˌaʊəɹ
01

Trong văn học hoặc truyện tranh, 'superpower' là một khả năng phi thường, vượt trội so với con người bình thường (ví dụ: bay, sức mạnh siêu phàm, đọc suy nghĩ).

In fiction an exceptional or extraordinary power or ability.

超能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quốc gia rất mạnh và có ảnh hưởng lớn trên thế giới, thường dùng để chỉ những nước có quyền lực quân sự, kinh tế và chính trị vượt trội (ví dụ: Mỹ và Liên Xô trước đây).

A very powerful and influential nation used especially with reference to the US and the former Soviet Union when these were perceived as the two most powerful nations in the world.

超级大国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Superpower (Noun)

SingularPlural

Superpower

Superpowers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ