Bản dịch của từ Supersedable trong tiếng Việt

Supersedable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supersedable (Adjective)

sˈupɚsˌeɪdəbəl
sˈupɚsˌeɪdəbəl
01

Có thể bị thay thế hoặc bị trượt ra khỏi vị trí bởi cái khác; có khả năng bị thay thế bằng phiên bản mới hơn hoặc người/điều khác.

Able to be superseded.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh