supplanter
NounVerb
supplanter (Noun)
/səplˈæntɚ/
/səplˈæntɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ thay thế đã phản bội người bạn thân nhất để đạt được quyền lực trong xã hội.The supplanter betrayed his best friend to gain power in society.
Cô ấy đề phòng ý đồ của kẻ thay thế và giữ khoảng cách.She was wary of the supplanter's intentions and kept her distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
supplanter (Verb)
/səplˈæntɚ/
/səplˈæntɚ/
AI
Ví dụ
Anh ấy cố gắng thay thế đồng nghiệp của mình bằng cách lan truyền tin đồn sai.He tried to supplant his colleague by spreading false rumors.
Cô ấy không bao giờ dùng cách thay thế người khác để tiến xa trong sự nghiệp.She never resorts to supplanting others to get ahead in her career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplanter" là một danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là người hoặc vật thay thế, lật đổ một ai đó, thường trong một ngữ cảnh cạnh tranh hoặc quyền lực. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và có thể gặp trong văn học hay các văn bản chính thức. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt hình thức hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác ở từng phương ngữ. Tóm lại, "supplanter" gợi ý về sự thay thế không chỉ đơn thuần mà còn mang đến sắc thái cạnh tranh trong mối quan hệ.