Anh - Việt

Bản dịch của từ Supplanter trong tiếng Việt

supplanter

NounVerb

supplanter (Noun)

/səplˈæntɚ/
/səplˈæntɚ/
AI

Nghĩa 01

Người (hoặc nhóm) chiếm chỗ, thế chỗ người khác, thường bằng cách dùng quyền lực, ép buộc hoặc lừa dối.

a person or group that takes the place of another especially by force or deceit.

Ví dụ
Kẻ thay thế đã phản bội người bạn thân nhất để đạt được quyền lực trong xã hội.The supplanter betrayed his best friend to gain power in society.
Cô ấy đề phòng ý đồ của kẻ thay thế và giữ khoảng cách.She was wary of the supplanter's intentions and kept her distance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

supplanter (Verb)

/səplˈæntɚ/
/səplˈæntɚ/
AI

Nghĩa 01

Chiếm chỗ hoặc thay thế ai/cái gì bằng cách dùng sức mạnh, mưu mẹo hoặc lừa dối, khiến người bị thay thế mất vị trí hoặc quyền lợi.

take the place of someone or something through force or deceit.

Ví dụ
Anh ấy cố gắng thay thế đồng nghiệp của mình bằng cách lan truyền tin đồn sai.He tried to supplant his colleague by spreading false rumors.
Cô ấy không bao giờ dùng cách thay thế người khác để tiến xa trong sự nghiệp.She never resorts to supplanting others to get ahead in her career.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh