Bản dịch của từ Supplementary media trong tiếng Việt

Supplementary media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplementary media(Noun)

sˌʌpləmˈɛntɚi mˈidiə
sˌʌpləmˈɛntɚi mˈidiə
01

Tài liệu bổ sung được sử dụng để hỗ trợ hoặc làm rõ thêm một nguồn thông tin hoặc nội dung chính.

Supplementary materials are used to support or enhance a main source of information or content.

补充材料,用于支持或丰富主要信息或内容的来源。

Ví dụ
02

Phương tiện truyền thông cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết, thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục.

Media content provides additional information or details, commonly used in educational settings.

傳播內容通常是在教育背景中提供額外資訊或詳情的方式。

Ví dụ
03

Nguồn tài nguyên bổ trợ cho phương tiện truyền thông chính, như sách giáo khoa, bài viết và nội dung trực tuyến.

Additional resources for the main content, such as textbooks, articles, and online material.

补充主要媒体的资源,比如教材、文章和网络内容。

Ví dụ