Bản dịch của từ Supply asylum trong tiếng Việt
Supply asylum

Supply asylum(Noun)
Hành động cung cấp thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn
Taking action to provide what is needed or desired.
采取措施,提供必需品或所需之物。
Supply asylum(Verb)
Cung cấp cho ai đó những thứ cần thiết để sống hoặc hoạt động bình thường
A resource is something that provides an individual or a place with enough of the necessary resources.
满足某人生活或正常运转所需的基本条件
Trang bị hoặc cung cấp những thứ cần thiết hoặc hữu ích
An amount is available for use when needed.
为...提供所需或实用的东西
Supply asylum(Adjective)
Liên quan đến việc cung cấp đủ hoặc phong phú một thứ gì đó
Providing what is necessary or desired.
关于供应充足或足够的事物
Mô tả tình huống có nhiều nguồn lực
Some amount that is available for use when needed.
有一部分现成可以随时用的资源。
Miêu tả một thứ gì đó có sẵn với số lượng lớn
A storage of a certain type of resource from which an individual or a location can access the necessary amount of resources.
描述某物大量存在或充足的情况
Supply asylum(Phrase)
Tình trạng pháp lý dành cho những người đã bỏ trốn khỏi quê hương do sợ bị ngược đãi.
A reserve stock of a resource from which an individual or location can obtain the necessary amount of that resource.
这是指一种资源储备库,可以为个人或地点提供所需的充足资源供应。
Một nơi an toàn và nơi trú ẩn
A certain amount is available for use when needed.
一个安全和庇护的地方
Nơi tị nạn dành cho những người tìm kiếm sự bảo vệ hoặc tránh khỏi sự ngược đãi
The act of providing something that is necessary or desired.
为寻求庇护或免受迫害的人提供避难
