Bản dịch của từ Supply asylum trong tiếng Việt

Supply asylum

Noun [U/C] Verb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply asylum(Noun)

sˈʌpli ˈeɪsɪləm
ˈsəpɫi ˈeɪsəɫəm
01

Một kho chứa tài nguyên từ đó người hoặc nơi có thể cung cấp đủ lượng tài nguyên cần thiết

A supply of a resource from which a person or a place can be provided with enough of the necessary resources.

一个资源的供应源,意味着从那里一个人或一个地方可以获得所需的全部资源量。

Ví dụ
02

Một lượng gì đó có sẵn để sử dụng khi cần thiết

There is a certain amount of something ready to be used when needed.

有现成的东西可以随时用得上。

Ví dụ
03

Hành động cung cấp thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn

Taking action to provide what is needed or desired.

采取措施,提供必需品或所需之物。

Ví dụ

Supply asylum(Verb)

sˈʌpli ˈeɪsɪləm
ˈsəpɫi ˈeɪsəɫəm
01

Cung cấp cho ai đó những thứ cần thiết để sống hoặc hoạt động bình thường

A resource is something that provides an individual or a place with enough of the necessary resources.

满足某人生活或正常运转所需的基本条件

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên có sẵn để ai đó có thể dùng hoặc lấy được

An action that provides something necessary or desired.

让某人可以使用某物,以便为他们提供所需的东西

Ví dụ
03

Trang bị hoặc cung cấp những thứ cần thiết hoặc hữu ích

An amount is available for use when needed.

为...提供所需或实用的东西

Ví dụ

Supply asylum(Adjective)

sˈʌpli ˈeɪsɪləm
ˈsəpɫi ˈeɪsəɫəm
01

Liên quan đến việc cung cấp đủ hoặc phong phú một thứ gì đó

Providing what is necessary or desired.

关于供应充足或足够的事物

Ví dụ
02

Mô tả tình huống có nhiều nguồn lực

Some amount that is available for use when needed.

有一部分现成可以随时用的资源。

Ví dụ
03

Miêu tả một thứ gì đó có sẵn với số lượng lớn

A storage of a certain type of resource from which an individual or a location can access the necessary amount of resources.

描述某物大量存在或充足的情况

Ví dụ

Supply asylum(Phrase)

sˈʌpli ˈeɪsɪləm
ˈsəpɫi ˈeɪsəɫəm
01

Tình trạng pháp lý dành cho những người đã bỏ trốn khỏi quê hương do sợ bị ngược đãi.

A reserve stock of a resource from which an individual or location can obtain the necessary amount of that resource.

这是指一种资源储备库,可以为个人或地点提供所需的充足资源供应。

Ví dụ
02

Một nơi an toàn và nơi trú ẩn

A certain amount is available for use when needed.

一个安全和庇护的地方

Ví dụ
03

Nơi tị nạn dành cho những người tìm kiếm sự bảo vệ hoặc tránh khỏi sự ngược đãi

The act of providing something that is necessary or desired.

为寻求庇护或免受迫害的人提供避难

Ví dụ