Bản dịch của từ Support units trong tiếng Việt

Support units

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support units(Noun)

səpˈɔːt jˈuːnɪts
ˈsəˌpɔrt ˈjunɪts
01

Các nhóm hoặc đội ngũ cung cấp sự hỗ trợ hoặc viện trợ

Groups or teams that provide aid or assistance

Ví dụ
02

Các bộ phận trong một tổ chức tập trung vào việc đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Segments of an organization focused on facilitating smooth operations

Ví dụ
03

Một tập hợp nhân sự hoặc tài nguyên hỗ trợ cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

A collection of personnel or resources that assist in a task or operation

Ví dụ