Bản dịch của từ Supportive tool trong tiếng Việt
Supportive tool
Noun [U/C]

Supportive tool(Noun)
səpˈɔːtɪv tˈuːl
səˈpɔrtɪv ˈtuɫ
01
Một phương tiện để cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
A means of providing assistance or support
Ví dụ
02
Một thiết bị hoặc công cụ giúp hỗ trợ thực hiện một công việc.
A device or implement that aids in performing a task
Ví dụ
03
Một sản phẩm làm tăng cường chức năng hoặc hiệu suất trong một hoạt động nhất định.
An item that enhances functionality or performance in a particular activity
Ví dụ
