Bản dịch của từ Suppress assurance trong tiếng Việt

Suppress assurance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppress assurance(Noun)

səprˈɛs ˈæʃərəns
ˈsəˌprɛs ˈæʃɝəns
01

Hành động kiểm soát hoặc ngăn chặn điều gì đó không được thể hiện ra hoặc tiết lộ.

Actions taken to prevent or block something from being revealed or exposed.

阻止或阻碍某事被揭露或暴露的行为。

Ví dụ
02

Biện pháp nhằm kiềm chế hoặc hạn chế điều gì đó

An approach taken to curb or prevent something.

采取的限制或抑制某事的措施

Ví dụ
03

Sự tin tưởng hoặc chắc chắn vào một kết quả hay tình huống nào đó

A feeling of confidence or certainty about an outcome or situation.

对某个结果或情况感到自信或确信的感觉。

Ví dụ

Suppress assurance(Verb)

səprˈɛs ˈæʃərəns
ˈsəˌprɛs ˈæʃɝəns
01

Ngăn chặn hoặc làm cho thông tin không được biết đến

A feeling of confidence or certainty about an outcome or situation.

对某个结果或情况充满信心或确信的感觉。

Ví dụ
02

Để ngăn chặn hoặc kiểm soát gì đó

Hiding or suppressing something from being expressed or revealed.

阻止或控制某事

Ví dụ
03

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc được thể hiện

A measure taken to curb or prevent something.

这是一项旨在遏制或阻止某事的措施。

Ví dụ