Bản dịch của từ Suppurative trong tiếng Việt

Suppurative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppurative(Adjective)

sˈʌpjəɹeɪtɪv
sˈʌpjəɹeɪtɪv
01

Mô tả tình trạng hoặc vết thương có liên quan đến việc tạo ra hoặc chứa mủ (chất dịch vàng/trắng do nhiễm trùng).

Involving or producing the formation of pus.

涉及或产生脓液的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suppurative(Noun)

sˈʌpjəɹeɪtɪv
sˈʌpjəɹeɪtɪv
01

Quá trình hình thành mủ; trạng thái nhiễm trùng hoặc viêm dẫn tới sản sinh mủ.

A pusforming process.

脓性过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ