Bản dịch của từ Surety trong tiếng Việt
Surety
Noun [U/C]

Surety(Noun)
ʃˈɔːrəti
ˈsʊrəti
01
Một người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện nhiệm vụ của người khác, chẳng hạn như việc họ có mặt tại tòa án hoặc thanh toán một khoản nợ.
A person who takes responsibility for anothers performance of an undertaking for example their appearing in court or the payment of a debt
Ví dụ
