surf
surf (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Di chuyển giữa các trang web hoặc địa chỉ khác nhau trên Internet; lướt web, truy cập nhiều trang để đọc, tìm thông tin hoặc giải trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surf (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surfed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surfed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surfs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surfing |
surf (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của surf (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
surf | surfs |
Kết hợp từ của surf (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sóng lớn heavy surf | Nhân viên cứu hộ cảnh báo về nguy hiểm sóng mạnh. The lifeguards warned about the heavy surf danger. |
sóng vỗ pounding surf | Sóng đánh tạo không khí dễ chịu tại bãi biển. The pounding surf creates a soothing atmosphere at the beach. |
bãi biển lớn big surf | Sóng lớn tại bãi biển Bondi thu hút nhiều vận động viên lướt sóng. The big surf at Bondi Beach attracts many surfers. |
sóng vỗ crashing surf | Âm thanh sóng vỗ tạo ra một bầu không khí dễ chịu tại bãi biển. The crashing surf created a soothing atmosphere at the beach. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surf" trong tiếng Anh có nghĩa là lướt sóng, một hoạt động thể thao phổ biến ở các bãi biển. Trong tiếng Anh Mỹ, "surf" thường được sử dụng để chỉ hoạt động lướt sóng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này còn được áp dụng cho việc sử dụng Internet (surf the web). Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm "r" và trọng âm trong từ. Tổng thể, "surf" phản ánh sự tương tác của con người với môi trường nước và công nghệ.