Bản dịch của từ Surgical scissor trong tiếng Việt
Surgical scissor

Surgical scissor (Noun)
Một dụng cụ cắt chính xác được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.
A precision cutting instrument used in surgical procedures.
The surgeon used a surgical scissor to cut the patient's tissue carefully.
Bác sĩ đã sử dụng kéo phẫu thuật để cắt mô của bệnh nhân một cách cẩn thận.
They did not find the surgical scissor during the operation yesterday.
Họ đã không tìm thấy kéo phẫu thuật trong ca phẫu thuật hôm qua.
Is the surgical scissor sterilized before each use in hospitals?
Kéo phẫu thuật có được tiệt trùng trước mỗi lần sử dụng trong bệnh viện không?
The surgeon used surgical scissors during the charity operation last week.
Bác sĩ đã sử dụng kéo phẫu thuật trong ca phẫu thuật từ thiện tuần trước.
Many people do not know how surgical scissors are made.
Nhiều người không biết cách sản xuất kéo phẫu thuật.
Are surgical scissors available in local medical supply stores?
Kéo phẫu thuật có sẵn tại các cửa hàng cung cấp y tế địa phương không?
Một loại kéo được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng y tế.
A type of scissor specifically designed for medical applications.
The surgical scissor was used in the recent heart surgery at City Hospital.
Kéo phẫu thuật đã được sử dụng trong ca phẫu thuật tim gần đây tại Bệnh viện Thành phố.
The surgical scissor is not suitable for cutting paper or fabric.
Kéo phẫu thuật không phù hợp để cắt giấy hoặc vải.
Is the surgical scissor sterilized before each medical procedure?
Kéo phẫu thuật có được tiệt trùng trước mỗi thủ tục y tế không?