Bản dịch của từ Surgical scissor trong tiếng Việt

Surgical scissor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surgical scissor (Noun)

sɝˈdʒɨkəl sˈɪzɚ
sɝˈdʒɨkəl sˈɪzɚ
01

Một dụng cụ cắt chính xác được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.

A precision cutting instrument used in surgical procedures.

Ví dụ

The surgeon used a surgical scissor to cut the patient's tissue carefully.

Bác sĩ đã sử dụng kéo phẫu thuật để cắt mô của bệnh nhân một cách cẩn thận.

They did not find the surgical scissor during the operation yesterday.

Họ đã không tìm thấy kéo phẫu thuật trong ca phẫu thuật hôm qua.

Is the surgical scissor sterilized before each use in hospitals?

Kéo phẫu thuật có được tiệt trùng trước mỗi lần sử dụng trong bệnh viện không?

02

Một dụng cụ để cắt mô, thường có lưỡi sắc và một điểm xoay.

An instrument for cutting tissues, often featured with sharp blades and a pivot point.

Ví dụ

The surgeon used surgical scissors during the charity operation last week.

Bác sĩ đã sử dụng kéo phẫu thuật trong ca phẫu thuật từ thiện tuần trước.

Many people do not know how surgical scissors are made.

Nhiều người không biết cách sản xuất kéo phẫu thuật.

Are surgical scissors available in local medical supply stores?

Kéo phẫu thuật có sẵn tại các cửa hàng cung cấp y tế địa phương không?

03

Một loại kéo được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng y tế.

A type of scissor specifically designed for medical applications.

Ví dụ

The surgical scissor was used in the recent heart surgery at City Hospital.

Kéo phẫu thuật đã được sử dụng trong ca phẫu thuật tim gần đây tại Bệnh viện Thành phố.

The surgical scissor is not suitable for cutting paper or fabric.

Kéo phẫu thuật không phù hợp để cắt giấy hoặc vải.

Is the surgical scissor sterilized before each medical procedure?

Kéo phẫu thuật có được tiệt trùng trước mỗi thủ tục y tế không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/surgical scissor/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Surgical scissor

Không có idiom phù hợp