Bản dịch của từ Surplus of examples trong tiếng Việt

Surplus of examples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surplus of examples(Noun)

sˈɜːpləs ˈɒf ɛɡzˈæmpəlz
ˈsɝpɫəs ˈɑf ˈɛkˈsæmpəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ