Bản dịch của từ Surprise losses trong tiếng Việt

Surprise losses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise losses(Noun)

səprˈaɪz lˈɒsɪz
ˈsɝˌpraɪz ˈɫɔsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ