Bản dịch của từ Surprise period trong tiếng Việt

Surprise period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise period(Noun)

səprˈaɪz pˈiərɪˌɒd
ˈsɝˌpraɪz ˈpɪriəd
01

Một khoảng thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được đánh dấu bằng một sự kiện hoặc tình huống gây ngạc nhiên

A specific period or moment marked by an unexpected event or circumstance.

某个由事件或情况标志的特殊时刻或期间,令人感到惊讶

Ví dụ
02

Cảm giác kinh ngạc nhẹ hoặc sốc vì điều gì đó bất ngờ xảy ra

A gentle sense of surprise and wonder caused by something unexpected.

因意外之事而产生的轻微惊讶或震惊感

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc sự việc bất ngờ khiến người ta kinh ngạc hoặc sốc,

An unexpected event or phenomenon that causes surprise or shock.

这是一种突发事件或现象,令人感到震惊或震惊不已。

Ví dụ