Bản dịch của từ Surprise period trong tiếng Việt
Surprise period
Noun [U/C]

Surprise period(Noun)
səprˈaɪz pˈiərɪˌɒd
ˈsɝˌpraɪz ˈpɪriəd
01
Một khoảng thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được đánh dấu bằng một sự kiện hoặc tình huống gây ngạc nhiên
A specific period or moment marked by an unexpected event or circumstance.
某个由事件或情况标志的特殊时刻或期间,令人感到惊讶
Ví dụ
02
Cảm giác kinh ngạc nhẹ hoặc sốc vì điều gì đó bất ngờ xảy ra
A gentle sense of surprise and wonder caused by something unexpected.
因意外之事而产生的轻微惊讶或震惊感
Ví dụ
