Bản dịch của từ Surprise period trong tiếng Việt

Surprise period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise period(Noun)

səprˈaɪz pˈiərɪˌɒd
ˈsɝˌpraɪz ˈpɪriəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ