surrey
Noun
surrey (Noun)
/sˈɝi/
/sˈɝɹi/
AI
Ví dụ
Cặp đôi đi xe surrey trong sự kiện xã hội.The couple rode in a surrey during the social event.
Xe surrey được trang trí bằng hoa cho cuộc diễu hành.The surrey was decorated with flowers for the parade.
Ví dụ
Surrey nổi tiếng với cảnh đẹp và di tích lịch sử.Surrey is known for its picturesque landscapes and historical sites.
Kingston upon Thames là thủ phủ của hạt Surrey.Kingston upon Thames is the county town of Surrey.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Surrey là một hạt tại miền Nam nước Anh, nằm tiếp giáp với London. Tên gọi "Surrey" có nguồn gốc từ tiếng Saxon cổ, có nghĩa là "khu vực phía nam". Hạt này nổi tiếng với phong cảnh đẹp, các công viên và những ngôi làng truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ, không có thuật ngữ tương ứng đặc biệt cho Surrey, nhưng người ta thường sử dụng "Surrey" để chỉ hạt trong bối cảnh văn hóa và địa lý của Anh.