surrounded
surrounded (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “surround”, nghĩa là đã bao quanh, vây quanh hoặc ở xung quanh ai/cái gì.
simple past and past participle of surround.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surrounded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surround |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surrounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surrounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surrounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surrounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Surrounded" là một tính từ trong tiếng Anh, ám chỉ trạng thái bị bao quanh bởi một hoặc nhiều yếu tố, người hoặc vật. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, "surrounded" có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để diễn đạt sự bao quanh về không gian hoặc cảm xúc. Ví dụ, "I feel surrounded by support" diễn tả cảm giác được bao quanh bởi sự hỗ trợ.