Bản dịch của từ Surrounded by trong tiếng Việt

Surrounded by

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surrounded by(Preposition)

sɚˈaʊndɨd bˈaɪ
sɚˈaʊndɨd bˈaɪ
01

Bị bao quanh bởi; ở trong tình trạng có thứ gì đó ở xung quanh mọi phía

Encircled by something with something all around it.

被包围的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Surrounded by(Phrase)

sɚˈaʊndɨd bˈaɪ
sɚˈaʊndɨd bˈaɪ
01

Bị bao quanh bởi người hoặc vật ở mọi phía; có nhiều thứ xung quanh bạn

To have someone or something on all sides to have a lot of something around you.

周围有很多东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh