Bản dịch của từ Surrounding countryside trong tiếng Việt

Surrounding countryside

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surrounding countryside (Noun)

sɚˈaʊndɨŋ kˈʌntɹisˌaɪd
sɚˈaʊndɨŋ kˈʌntɹisˌaɪd
01

Khu vực đất đai bao quanh một địa điểm cụ thể, đặc biệt về địa lý và phong cảnh.

The area of land that surrounds a particular place, especially in terms of its geography and landscape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất nông thôn và các đặc điểm của nó được xem xét như một tổng thể, đặc biệt là đối lập với các khu đô thị.

The rural land and its features considered as a whole, particularly in contrast to urban settings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Môi trường tự nhiên mà một cộng đồng sinh sống, bao gồm đồng ruộng, rừng và các yếu tố đồng quê khác.

The natural environment in which a community resides, encompassing fields, forests, and other pastoral elements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh