Bản dịch của từ Survey forms trong tiếng Việt

Survey forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Survey forms(Noun)

sˈɜːvi fˈɔːmz
ˈsɝvi ˈfɔrmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ