survives
survives (Verb)
Nghĩa 01
Tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm.
continue to live or exist especially in difficult conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của survives (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | survive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | survived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | survived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | survives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surviving |
survives (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "survives" là thì hiện tại đơn của động từ "survive" trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường trong hoàn cảnh khó khăn. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh quốc không có sự khác biệt trong nghĩa hay hình thức viết, nhưng trong phát âm, từ này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Mỹ, âm "r" trong "survive" được phát âm mạnh mẽ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm này có thể nhẹ nhàng hơn.