Bản dịch của từ Sushi trong tiếng Việt

Sushi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sushi(Noun)

sˈʊʃi
ˈsuʃi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ