Bản dịch của từ Suspended term trong tiếng Việt

Suspended term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspended term(Noun)

səspˈɛndɪd tˈɜːm
səˈspɛndɪd ˈtɝm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ