ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suspending development
Tình trạng bị treo hoặc lơ lửng
A suspended or hanging state.
这是一个悬挂或者悬空的状态。
Hành động tạm thời dừng hoặc tạm hoãn điều gì đó
A temporary pause or suspension of something.
暂时中止或暂停某事的行为
Một sự gián đoạn hoặc tạm ngưng hoạt động
A disruption or halt of an activity.
活动的中断或停止