Bản dịch của từ Susses trong tiếng Việt

Susses

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Susses(Verb)

sˈʌsəz
sˈʌsəz
01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ 'suss', nghĩa là tìm hiểu, dò ra, phát hiện hoặc hiểu rõ về điều gì đó (thường sau khi suy xét hoặc điều tra).

Thirdperson singular simple present indicative of suss.

仔细调查,理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh