swatch
VerbNoun
swatch (Verb)
/swɑtʃ/
/swɑtʃ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thử màu son môi trước khi chọn một màu hoàn hảo.She swatched different shades of lipstick before choosing the perfect one.
Anh ấy không thử màu mắt và hối hận vì mua màu sai.He didn't swatch the eyeshadow and regretted buying the wrong color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swatch (Noun)
/swˈɑtʃ/
/swˈɑtʃ/
AI
Ví dụ
Cô ấy mang một mẫu vải mới đến bài thi nói IELTS.She brought a swatch of the new fabric to the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể tìm thấy một mẫu vải phù hợp với trang phục của mình cho bài viết IELTS.He couldn't find a swatch that matched his outfit for the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swatch" có nghĩa là một mẫu nhỏ của vải, chất liệu hoặc màu sắc, thường được sử dụng để thể hiện màu sắc hoặc kiểu dáng trong thiết kế. Từ này xuất phát từ ngữ gốc của tiếng Anh, với cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang và thiết kế, "swatch" có thể chỉ định một thương hiệu nổi tiếng của đồng hồ, còn trong tiếng Anh Mỹ, nó thường xuyên được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn để chỉ mẫu màu.