Bản dịch của từ Swatch trong tiếng Việt

Swatch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swatch(Noun)

swˈɑtʃ
swˈɑtʃ
01

Một miếng mẫu nhỏ của vải dùng để cho thấy màu sắc, hoa văn hoặc chất liệu của một tấm vải lớn hơn.

A small sample of fabric intended to demonstrate the look of a larger piece.

Ví dụ

Swatch(Verb)

swɑtʃ
swɑtʃ
01

Thử một màu (sơn, phấn trang điểm, v.v.) lên bề mặt hoặc lên da để kiểm tra hoặc trình diễn màu sắc.

Apply a sample of paint makeup etc to a surface or ones skin to test or demonstrate the colour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh