Bản dịch của từ Swedish nationals trong tiếng Việt

Swedish nationals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swedish nationals(Noun)

swˈɛdɪʃ nˈæʃənəlz
ˈswɛdɪʃ ˈnæʃənəɫz
01

Những người có mối liên kết văn hóa với Thụy Điển

People with cultural ties to Sweden

与瑞典有文化纽带的人

Ví dụ
02

Người dân hoặc cư dân của Thụy Điển, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia

Citizens or residents of Sweden, especially in the context of the country.

这是关于瑞典公民或居民的内容,尤其是在国家背景下。

Ví dụ
03

Những người mang quốc tịch Thụy Điển

Swedish nationals

具有瑞典国籍的人

Ví dụ