ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweet candy
Một loại bánh kẹo thường làm từ đường, có vị ngon miệng.
A type of candy usually made with sugar and tastes delicious.
一种通常用糖制作、味道美味的糖果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách gọi thân mật dành cho ai đó hoặc thứ gì đó dễ mến, quyến rũ.
An informal way to refer to someone or something that's cute or charming.
一个非正式的说法,用来形容令人心动或惹人喜爱的人或事物
Một miếng kẹo nhỏ thường có hương vị đặc trưng và có thể chứa sô cô la hoặc trái cây.
A small piece of candy or cake is usually flavored and may contain chocolate or fruit.
一块小巧的糖果,通常会添加各种口味,里面可能含有巧克力或水果。