Bản dịch của từ Swept-back trong tiếng Việt

Swept-back

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swept-back(Verb)

swˈɛptbæk
ˈswɛptˌbæk
01

Làm tóc hoặc vật gì đó trở nên xoăn hoặc để ngược về phía sau, thường dùng để mô tả kiểu tóc hoặc cách chải tóc

To brush back; to push or move (something) backward

向后梳理或推动某物

Ví dụ

Swept-back(Adjective)

swˈɛptbæk
ˌsweptˈbæk
01

Tóc chải hoặc vuốt ngược ra sau — kiểu để tóc kéo ra khỏi mặt và hướng về phía sau

The hair is brushed or slicked back, not covering the face.

梳理或梳理向后(的发型)——打造出将头发向后梢远离面部的造型

Ví dụ
02

Có dạng góc hoặc tạo hình sao cho mép trước hướng về phía sau (ví dụ như cánh quạt chếch về phía sau)}

Tilted or slanted backward; angled or leaning backwards (for example: an airplane wing slanting backward)

倾斜向后或斜向后,例如:飞机的机翼向后倾斜

Ví dụ