Bản dịch của từ Swift heart trong tiếng Việt
Swift heart
Noun [U/C] Phrase

Swift heart(Noun)
swˈɪft hˈɑːt
ˈswɪft ˈhɝt
02
Một sự kiện diễn ra nhanh chóng hoặc đột ngột, đặc biệt là trong phản ứng hoặc quyết định.
A sudden or unexpected event, especially in terms of quick reactions or decisions.
这是一件迅速或令人意想不到的事情,特别是指反应或决策。
Ví dụ
Swift heart(Phrase)
swˈɪft hˈɑːt
ˈswɪft ˈhɝt
01
Ví dụ
02
Chuyển động hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao, nhanh chóng
Ability to move or operate quickly.
快速移动或行动的能力
Ví dụ
03
Hành động nhanh chóng và quả quyết mà không do dự
A sudden or swift event, especially a reaction or decision.
这是指事情发生得很迅速或突然,尤其是指反应或决策的瞬间反应。
Ví dụ
