Bản dịch của từ Swift heart trong tiếng Việt

Swift heart

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swift heart(Noun)

swˈɪft hˈɑːt
ˈswɪft ˈhɝt
01

Một cú chuyển động hoặc hành động nhanh chóng

A quick action or movement

一个迅速的动作或移动

Ví dụ
02

Một sự kiện diễn ra nhanh chóng hoặc đột ngột, đặc biệt là trong phản ứng hoặc quyết định.

A sudden or unexpected event, especially in terms of quick reactions or decisions.

这是一件迅速或令人意想不到的事情,特别是指反应或决策。

Ví dụ
03

Khả năng di chuyển hoặc vận hành nhanh chóng

Ability to move or act quickly

迅速行动或操作的能力

Ví dụ

Swift heart(Phrase)

swˈɪft hˈɑːt
ˈswɪft ˈhɝt
01

Người nhiệt tình, dễ gần và nhanh chóng phản ứng

A quick action or movement.

性情快活的人,性格开朗,反应迅速或反应灵敏的性格

Ví dụ
02

Chuyển động hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao, nhanh chóng

Ability to move or operate quickly.

快速移动或行动的能力

Ví dụ
03

Hành động nhanh chóng và quả quyết mà không do dự

A sudden or swift event, especially a reaction or decision.

这是指事情发生得很迅速或突然,尤其是指反应或决策的瞬间反应。

Ví dụ