swimmer
swimmer (Noun)
Nghĩa 02
(từ lóng, thường dùng ở thể số nhiều) Tinh trùng; gọi vui hoặc thô tục để chỉ tinh trùng.
chiefly in the plural colloquial A sperm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swimmer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swimmer | swimmers |
Kết hợp từ của swimmer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động viên bơi lội cạnh tranh competitive swimmer | Sarah có phải là vận động viên bơi lội cạnh tranh trong lớp nói IELTS của bạn không? Is Sarah a competitive swimmer in your IELTS speaking class? |
vận động viên bơi lội nhiệt huyết keen swimmer | Bạn có phải là người yêu thích bơi lội và thích dành thời gian ở hồ bơi không? Are you a keen swimmer who enjoys spending time at the pool? |
vận động viên vô địch champion swimmer | Một học sinh IELTS đã viết về một vận động viên bơi lội vô địch người dạy trẻ em bơi ở làng cô ấy. An IELTS student wrote about a champion swimmer who taught children to swim in her village. |
vận động viên bơi lội hàng đầu top swimmer | Michael có phải là vận động viên bơi hàng đầu trong cuộc thi không? Is Michael the top swimmer in the competition? |
vận động viên bơi xuất sắc great swimmer | Anh trai tôi là một người bơi lội giỏi và anh ấy đã giành chiến thắng trong một cuộc thi ở trường năm ngoái. My brother is a great swimmer and he won a school contest last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swimmer" chỉ người bơi lội, người tham gia vào hoạt động bơi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người thi đấu chuyên nghiệp hoặc người bơi trong những dịp giải trí. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "swimmer" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thể thao bơi lội trong các sự kiện địa phương. Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.