Bản dịch của từ Swimmer trong tiếng Việt
Swimmer

Swimmer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ lóng, thường dùng ở thể số nhiều) Tinh trùng; gọi vui hoặc thô tục để chỉ tinh trùng.
Chiefly in the plural colloquial A sperm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swimmer" chỉ người bơi lội, người tham gia vào hoạt động bơi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người thi đấu chuyên nghiệp hoặc người bơi trong những dịp giải trí. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "swimmer" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thể thao bơi lội trong các sự kiện địa phương. Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "swimmer" chỉ người bơi lội, người tham gia vào hoạt động bơi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người thi đấu chuyên nghiệp hoặc người bơi trong những dịp giải trí. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "swimmer" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thể thao bơi lội trong các sự kiện địa phương. Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
