Bản dịch của từ Swimmer trong tiếng Việt

Swimmer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimmer (Noun)

swˈɪmɚ
swˈɪmɚ
01

Một loài chim sống ở nước, có màng chân (chân có màng) giúp bơi lội tốt, ví dụ như vịt, thiên nga hoặc chim lặn.

A webfooted aquatic bird.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng (ở Anh, đặc biệt là vùng Norfolk) để chỉ một loại bánh bao/dumpling địa phương, giống như một viên bột nấu chín trong nước dùng hoặc nước sốt.

UK informal A Norfolk dumpling.

Ví dụ
03

(từ lóng, thường dùng ở thể số nhiều) Tinh trùng; gọi vui hoặc thô tục để chỉ tinh trùng.

Chiefly in the plural colloquial A sperm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ