Bản dịch của từ Swimmy trong tiếng Việt

Swimmy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimmy(Adjective)

swˈɪmi
ˈswɪm.i
01

Ví dụ
02

Ví dụ

Swimmy(Noun)

swˈɪmi
ˈswɪmi
01

Ví dụ