Bản dịch của từ Swimmy trong tiếng Việt

Swimmy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimmy(Adjective)

swˈɪmi
ˈswɪm.i
01

Chóng mặt; hoa mắt (cảm giác đầu óc quay cuồng như đang bơi)

Dizzy; light-headed (as if one's head is 'swimming')

Ví dụ
02

Mắt mờ, thị lực nhòe; cảm giác tầm nhìn như đang lảo đảo

Having blurred or indistinct vision; 'seeing things swim'

Ví dụ

Swimmy(Noun)

swˈɪmi
ˈswɪmi
01

Tên riêng — nhân vật tiêu đề (một con cá nhỏ màu đen) trong sách thiếu nhi 'Swimmy' của Leo Lionni

A proper name — the title character (a little black fish) in Leo Lionni's children's book 'Swimmy'

Ví dụ