Bản dịch của từ Switch off trong tiếng Việt

Switch off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switch off(Verb)

swɪtʃ ɑf
swɪtʃ ɑf
01

Tắt (máy móc, đèn hoặc thiết bị) — hành động làm cho thiết bị ngừng hoạt động hoặc không còn sáng nữa.

To turn a machine or light off.

关闭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Switch off(Phrase)

swɪtʃ ɑf
swɪtʃ ɑf
01

Ngưng chú ý hoặc không còn quan tâm tới ai hoặc điều gì nữa; rút sự chú ý khỏi một người hoặc việc gì đó.

To stop giving your attention to something or someone.

停止关注某事或某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh