Bản dịch của từ Switch on/off something trong tiếng Việt

Switch on/off something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switch on/off something(Phrase)

swˈɪtʃ ˈɑnɔf sˈʌmθɨŋ
swˈɪtʃ ˈɑnɔf sˈʌmθɨŋ
01

Bật/tắt thiết bị hoặc đèn bằng cách nhấn nút hoặc gạt công tắc.

To turn onoff a device or light by pressing a button or moving a switch.

通过按按钮或拨动开关来开启或关闭设备或灯光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh