Anh - Việt
syllabize
Verb
syllabize (Verb)
/sˈɪləbaɪz/
/sˈɪləbaɪz/
AI
Nghĩa 01
Phân chia một từ thành các âm tiết (tách ra thành từng phần âm tiết).
Divided into syllables.
Ví dụ
Giáo viên chia âm các từ khó cho học sinh trong lớp xã hội.Teachers syllabize difficult words for students in social studies classes.
Học sinh không chia âm các từ dễ trong các cuộc thảo luận xã hội.Students do not syllabize easy words in social discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syllabize" (phân âm) dùng để chỉ hành động chia một từ thành các âm tiết. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, việc phân âm giúp hiểu cấu trúc âm thanh và cách phát âm. "Syllabize" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi đó, phiên bản tiếng Anh Anh thường dùng "syllabicate" hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và giao tiếp thông thường.