Anh - Việt

Bản dịch của từ Sympathetic nervous system trong tiếng Việt

sympathetic nervous system

NounAdjective

sympathetic nervous system (Noun)

/sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm/
/sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm/
AI

Nghĩa 01 · một phần của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” — tức là kích hoạt cơ thể khi gặp tình huống căng thẳng/đe dọa (tăng nhịp tim, giãn đồng tử, tiết adrenaline, v.v.).

một phần của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” — tức là kích hoạt cơ thể khi gặp tình huống căng thẳng/đe dọa (tăng nhịp tim, giãn đồng tử, tiết adrenaline, v.v.).

a part of the autonomic nervous system that is responsible for the fight or flight response.

Ví dụ
Hệ thần kinh giao cảm hoạt động trong các tình huống xã hội căng thẳng.The sympathetic nervous system activates during stressful social situations, like public speaking.
Hệ thần kinh giao cảm không thư giãn trong các cuộc tranh luận xã hội căng thẳng.The sympathetic nervous system does not relax during intense social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sympathetic nervous system (Adjective)

/sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm/
/sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hệ thần kinh giao cảm hoặc do hệ thần kinh giao cảm gây ra. Dùng để mô tả các phản ứng tự động như tăng nhịp tim, co mạch, giãn đồng tử, hoặc trạng thái 'chiến đấu hay bỏ chạy' khi cơ thể căng thẳng.

Liên quan đến hệ thần kinh giao cảm hoặc do hệ thần kinh giao cảm gây ra. Dùng để mô tả các phản ứng tự động như tăng nhịp tim, co mạch, giãn đồng tử, hoặc trạng thái 'chiến đấu hay bỏ chạy' khi cơ thể căng thẳng.

relating to or resulting from the sympathetic nervous system.

Ví dụ
Hệ thần kinh giao cảm giúp chúng ta phản ứng với áp lực xã hội.The sympathetic nervous system helps us respond to social stressors.
Cô ấy không chiếm ưu thế hệ thần kinh giao cảm trong tình huống xã hội.She is not sympathetic nervous system dominant in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh