Bản dịch của từ Sympathetic nervous system trong tiếng Việt

Sympathetic nervous system

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sympathetic nervous system(Noun)

sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
01

Một phần của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” — tức là kích hoạt cơ thể khi gặp tình huống căng thẳng/đe dọa (tăng nhịp tim, giãn đồng tử, tiết adrenaline, v.v.).

A part of the autonomic nervous system that is responsible for the fight or flight response.

Ví dụ

Sympathetic nervous system(Adjective)

sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
sˌɪmpəθˈɛtɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
01

Liên quan đến hệ thần kinh giao cảm hoặc do hệ thần kinh giao cảm gây ra. Dùng để mô tả các phản ứng tự động như tăng nhịp tim, co mạch, giãn đồng tử, hoặc trạng thái 'chiến đấu hay bỏ chạy' khi cơ thể căng thẳng.

Relating to or resulting from the sympathetic nervous system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh