syndicated
syndicated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của syndicated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | syndicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | syndicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | syndicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | syndicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | syndicating |
syndicated (Adjective)
Nghĩa 01
Được bán hoặc quảng bá thông qua mạng lưới phân phối/syndication — tức là một sản phẩm (bài viết, chương trình, quảng cáo, v.v.) được phân phối rộng rãi cho nhiều báo, đài, trang web hoặc đối tác để bán hoặc phát sóng.
sold or advertised through syndication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syndicated" có nguồn gốc từ động từ "syndicate", có nghĩa là hợp tác hoặc liên minh để cùng hoạt động. Trong ngữ cảnh báo chí và truyền thông, "syndicated" thường chỉ những nội dung được phân phối rộng rãi từ một nguồn đến nhiều tổ chức hoặc nền tảng khác nhau, như bài báo hoặc chương trình truyền hình. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "syndicated" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ trong các lĩnh vực thương mại và truyền thông.