Anh - Việt

Bản dịch của từ Syndicated trong tiếng Việt

syndicated

VerbAdjective

syndicated (Verb)

/sˈɪndɪkeɪtɪd/
/sˈɪndɪkeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Bán hoặc phân phối bài viết, câu chuyện, ảnh hoặc chương trình cho nhiều tờ báo hoặc đài phát thanh/ti vi cùng lúc, để họ có thể đăng/phát lại nội dung đó.

to sell articles stories photographs or programs through a number of newspapers or broadcasters often at the same time.

Ví dụ
Nhiều tờ báo đã phân phối các bài viết về hội nghị biến đổi khí hậu gần đây.Many newspapers syndicated articles about the recent climate change conference.
Tạp chí đã không phân phối các câu chuyện của mình cho các ấn phẩm địa phương năm ngoái.The magazine did not syndicate its stories to local publications last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của syndicated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

syndicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

syndicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

syndicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

syndicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

syndicating

syndicated (Adjective)

/sˈɪndɪkeɪtɪd/
/sˈɪndɪkeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Được bán hoặc quảng bá thông qua mạng lưới phân phối/syndication — tức là một sản phẩm (bài viết, chương trình, quảng cáo, v.v.) được phân phối rộng rãi cho nhiều báo, đài, trang web hoặc đối tác để bán hoặc phát sóng.

sold or advertised through syndication.

Ví dụ
Các bài viết được phân phối đã đến hàng triệu độc giả trên toàn quốc.The syndicated articles reached millions of readers across the country.
Không phải tất cả các tờ báo đều xuất bản nội dung được phân phối thường xuyên.Not all newspapers publish syndicated content regularly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh