Bản dịch của từ Syrian trong tiếng Việt

Syrian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syrian(Adjective)

sˈɪriən
ˈsɪriən
01

Điểm đặc trưng của truyền thống hoặc ngôn ngữ văn hóa Syria

Features of Syrian culture, traditions, or language.

叙利亚文化传统或语言的特色

Ví dụ
02

Nói về các phương ngữ hoặc ngôn ngữ được sử dụng ở Syria

Refers to the dialects or languages spoken in Syria.

提到叙利亚使用的方言或语言。

Ví dụ
03

Liên quan đến Syria hoặc người dân của nó

Regarding Syria or its people.

涉及叙利亚或该国人民的事务

Ví dụ

Syrian(Noun)

sˈɪriən
ˈsɪriən
01

Người gốc Syria

The characteristics of Syrian culture, traditions, or language.

这是叙利亚文化、传统或语言的特色所在。

Ví dụ
02

Người Syria hoặc người địa phương của Syria

Regarding Syria or its people.

叙利亚本地人或居民

Ví dụ
03

Một người đến từ một thành phố hoặc vùng miền cụ thể tại Syria

Talking about the dialects or languages spoken in Syria.

谈到叙利亚当地使用的方言或语言

Ví dụ

Họ từ