Bản dịch của từ Syringa trong tiếng Việt
Syringa
Noun [U/C]

Syringa(Noun)
sɪrˈɪŋɡɐ
səˈrɪŋ.ɡə
01
Hoa của cây yoAP
Clove flower.
紫罗兰香调
Ví dụ
02
Hoa tử đinh hương (chi Syringa); là một loại bụi hoặc cây nhỏ với chùm hoa thơm ngát có màu tím, hồng hoặc trắng.
Lilac tree (family Syringa); a small shrub or tree with clusters of fragrant flowers in purple, pink, or white.
丁香(学名:Syringa)是一种灌木或小乔木,花簇芳香,颜色多为紫色、粉色或白色。
Ví dụ
