Bản dịch của từ System access trong tiếng Việt

System access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System access(Noun)

sˈɪstəm ˈæksɛs
ˈsɪstəm ˈækˈsɛs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ